Bản dịch của từ 墜 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuì

ㄓㄨㄟˋzhuithanh huyền

(Động từ)

zhuì
01

(Hình thanh: bộ Thổ biểu thị đất, âm Đội biểu thị âm) Rơi xuống đất, nghĩa gốc là rơi xuống, rớt xuống

(形聲。从土,隊聲。墜落到地上,故从土。本義:落下,掉下)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rơi, rớt (như hoa rụng, giọt nước rơi)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Mất đi, thất bại, suy tàn (như mất nước, thất truyền)

喪失;敗壞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Hủy hoại, suy đồi (như văn hóa suy đồi)

毀壞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Treo lủng lẳng, do trọng lượng nặng mà rũ xuống (như hoa tai, đồ trang sức treo)

垂掛;因分量重而下垂。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

墜
Bính âm:
【zhuì】【ㄓㄨㄟˋ】【TRỤY】
Các biến thể:
䃍, 坠, 礈, 隊, 𨺵, 𨼾, 𨽎
Hình thái radical:
⿱,隊,土
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶ノ一ノフノノノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép