Bản dịch của từ 增产 trong tiếng Việt

增产

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

增产 (Động từ)

zēng chǎn
01

Tăng gia sản xuất; tăng sản lượng

增加生产

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增产

zēng

chǎn

Các từ liên quan

增伤
增值
增值税
增光
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
增
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
増, 𢴣
Hình thái radical:
⿰,土,曾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép