Bản dịch của từ 增值税 trong tiếng Việt

增值税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

增值税 (Danh từ)

zēng zhí shuì
01

Thuế GTGT (VAT)

国家对在销售货物、提供劳务的过程中增加的价值和进口货物价值所征收的税。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增值税

zēng

zhí

shuì

Các từ liên quan

增产
增伤
增值
增光
值不当
值事
值价
值勤
值堂
税丧
税产
税亩
税人
税人场
增
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
増, 𢴣
Hình thái radical:
⿰,土,曾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép