Bản dịch của từ 增压机 trong tiếng Việt

增压机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

增压机 (Danh từ)

zēng yā jī
01

Bơm cao áp; máy nén áp suất; máy tăng áp

用于提高气体或液体的压力的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增压机

zēng

增
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
増, 𢴣
Hình thái radical:
⿰,土,曾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép