Bản dịch của từ 增广生 trong tiếng Việt

增广生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

增广生 (Danh từ)

zēng guǎng shēng
01

Tăng sinh; sự sinh sôi, phát triển thêm (thường dùng trong y học hoặc miêu tả tăng số lượng sinh vật)

即增生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增广生

zēng

guǎng

广

shēng

Các từ liên quan

增产
增伤
增值
增值税
广东
广东戏
广东省
广东音乐
生一
生三
生上起下
生不逢场
增
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
増, 𢴣
Hình thái radical:
⿰,土,曾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép