Bản dịch của từ 增砖添瓦 trong tiếng Việt

增砖添瓦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

增砖添瓦 (Tính từ)

zēng zhuān tiān wǎ
01

Thêm gạch thêm ngói; góp phần

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增砖添瓦

zēng

zhuān

tiān

Các từ liên quan

增产
增伤
增值
增值税
砖位
砖匠
砖厂
砖口
砖块
添丁
添乘
添仓
添传
添倅
增
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
増, 𢴣
Hình thái radical:
⿰,土,曾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép