Bản dịch của từ 增长天王 trong tiếng Việt

增长天王

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zēng

ㄗㄥzengthanh ngang

增长天王 (Danh từ)

zēng zhǎng tiān wáng
01

增长主”)/長相關的尊稱或称号通常指掌管增长或业绩提升的人物比喻性用法

见“增长主”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增长天王

zēng

zhǎng

tiān

wáng

Các từ liên quan

增产
增伤
增值
增值税
天一
天一阁
天丁
天上人间
王不留行
王世子
王业
增
Bính âm:
【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
Các biến thể:
増, 𢴣
Hình thái radical:
⿰,土,曾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép