Bản dịch của từ 增长速度 trong tiếng Việt
增长速度
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zēng | ㄗㄥ | z | eng | thanh ngang |
增长速度 (Danh từ)
【zēng zhǎng sù dù】
01
Tỷ lệ tăng trưởng; tốc độ tăng trưởng
增长速度是说明事物增长快慢程度的动态相对数。它是报告期比基期的增长量与基期水平之比,表示报告期水平比基期水平增长了百分之几或多少倍。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 增长速度
zēng
增
zhǎng
长
sù
速
dù
度
Các từ liên quan
增产
增伤
增值
增值税
速严
速件
速伤
速便
速写
度世
度假
度假村
- Bính âm:
- 【zēng】【ㄗㄥ】【TĂNG】
- Các biến thể:
- 増, 𢴣
- Hình thái radical:
- ⿰,土,曾
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ丨フ丨丶ノ一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橧
竲
璔
譄
曽
矰
鱛
憎
縡
缯
増
罾
㙟
圮
墆
㙩
㙽
堆
㙐
㘾
㘳
块
㘨
塇
䔭
䆬
蕙
稻
䊠
誰
貓
輛
㵖
叇
緡
鋬
增加
增长
增强
增进
增添
递增
新增
增幅
增多
增值
