Bản dịch của từ 墟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

(Danh từ)

01

Ngọn đồi cổ (chỗ vốn có người ở nay đã hoang phế)

远古人居住的小山丘;曾经有人群居住过而现在荒芜了的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làng; làng nhỏ; xóm làng; làng mạc

村庄;村落

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

墟
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
圩, 虚, 虛
Hình thái radical:
⿰,土,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép