Bản dịch của từ 墟井 trong tiếng Việt

墟井

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

墟井 (Cụm từ)

xū jǐng
01

犹村落。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墟井

jǐng

Các từ liên quan

墟囿
墟土
墟场
墟坟
墟垒
井中泥
井乘
井井
墟
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
圩, 虚, 虛
Hình thái radical:
⿰,土,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép