Bản dịch của từ 墟囿 trong tiếng Việt

墟囿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

墟囿 (Danh từ)

xū yòu
01

Làng xóm, khu đất có vườn tược trong làng (cảnh vật làng mạc và vườn tùng cây cảnh); có hơi hướng cổ nghĩa 'làng quê, vườn quanh làng'.

村落园囿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墟囿

yòu

Các từ liên quan

墟井
墟土
墟场
墟坟
墟垒
囿于成见
囿于见闻
囿人
囿台
囿游
墟
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
圩, 虚, 虛
Hình thái radical:
⿰,土,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép