Bản dịch của từ 墟墓 trong tiếng Việt
墟墓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
墟墓 (Danh từ)
【xū mù】
01
Bãi tha ma; mồ mả; nghĩa trang
埋葬死者的地方,通常是指墓地或墓穴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墟墓
xū
墟
mù
墓
Các từ liên quan
墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
墓亭
墓俑
墓偈
墓刻
墓厉
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 圩, 虚, 虛
- Hình thái radical:
- ⿰,土,虚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裇
砉
須
魆
嘘
吁
偦
𠕮
鬚
噓
需
欻
墮
㘰
垺
坘
堌
墣
堮
壓
塕
坩
㙽
垦
嗽
䣞
𠃆
塵
噑
䑱
隨
畽
漲
徳
槚
靼
废墟
殷墟
墟落
墟里
墟墓
荒墟
墟日
废墟灰烬
