Bản dịch của từ 墟天 trong tiếng Việt

墟天

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

墟天 (Cụm từ)

xū tiān
01

即墟日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墟天

tiān

Các từ liên quan

墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
天一
天一阁
天丁
天上人间
墟
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
圩, 虚, 虛
Hình thái radical:
⿰,土,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép