Bản dịch của từ 墟棘 trong tiếng Việt
墟棘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
墟棘 (Danh từ)
【xū jí】
01
Vùng hoang vu có bụi rậm, gai góc (tương tự đất bỏ hoang, bờ bụi với cây gai)
墟莽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墟棘
xū
墟
jí
棘
Các từ liên quan
墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 圩, 虚, 虛
- Hình thái radical:
- ⿰,土,虚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
裇
砉
須
魆
嘘
吁
偦
𠕮
鬚
噓
需
欻
墮
㘰
垺
坘
堌
墣
堮
壓
塕
坩
㙽
垦
嗽
䣞
𠃆
塵
噑
䑱
隨
畽
漲
徳
槚
靼
废墟
殷墟
墟落
墟里
墟墓
荒墟
墟日
废墟灰烬
