Bản dịch của từ 墟榛 trong tiếng Việt

墟榛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

墟榛 (Tính từ)

xū zhēn
01

Đồng hoang, bãi hoang rậm rạp; vùng đất hoang vắng đầy bụi cây (tương tự '墟莽')

1.犹墟莽。

Ví dụ
02

Hoang phế; bỏ hoang, (cảnh) hoang vắng, giống 'hoang tàn'

2.犹荒废。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墟榛

zhēn

Các từ liên quan

墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
榛丛
榛刺
榛卉
榛塞
榛墟
墟
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
圩, 虚, 虛
Hình thái radical:
⿰,土,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép