Bản dịch của từ 墟聚 trong tiếng Việt

墟聚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

墟聚 (Danh từ)

xū jù
01

Làng mạc; xóm nhỏ (cổ/ngôn từ văn học), tương tự 'cư dân trong một làng' hoặc 'khu cư trại nhỏ'

犹村落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墟聚

Các từ liên quan

墟井
墟囿
墟土
墟场
墟坟
聚丙烯腈
聚义
聚乙烯
聚乙烯塑料
聚乙烯醇
墟
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
圩, 虚, 虛
Hình thái radical:
⿰,土,虚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨一フノ一フ丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép