Bản dịch của từ 墠 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shàn

ㄕㄢˋshanthanh huyền

(Danh từ)

shàn
01

Sân tế lễ, nơi tổ chức nghi thức cúng tế

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được dùng thay cho '' (đàn), nghĩa là nơi xây bệ cao trên mặt đất để làm lễ tế

通“坛”(tán)。祭坛,在平地上筑的高台

Ví dụ
03

Cánh đồng bằng phẳng đã được cải tạo, dễ nhớ như 'sạn' cánh đồng rộng lớn để trồng trọt

经过整治的郊野平地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

墠
Bính âm:
【shàn】【ㄕㄢˋ】【SẠN】
Các biến thể:
𥑲, 禪
Hình thái radical:
⿰土單
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép