Bản dịch của từ 墠 trong tiếng Việt
墠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
墠 (Danh từ)
【shàn】
01
Sân tế lễ, nơi tổ chức nghi thức cúng tế
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Được dùng thay cho '壇' (đàn), nghĩa là nơi xây bệ cao trên mặt đất để làm lễ tế
通“坛”(tán)。祭坛,在平地上筑的高台
Ví dụ
03
Cánh đồng bằng phẳng đã được cải tạo, dễ nhớ như 'sạn' cánh đồng rộng lớn để trồng trọt
经过整治的郊野平地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
