Bản dịch của từ 墢 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Giống như chữ “” (cày bừa đất đai), thường dùng trong nông nghiệp để chỉ việc làm đất.

同“垡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

墢
Bính âm:
【fá】【ㄈㄚˊ】【PHÁ】
Các biến thể:
垡, 坺, 𡍰, 𡓊
Hình thái radical:
⿰,土,發
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一乚丶丿丿丶乚一乚丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép