Bản dịch của từ 墧 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

qiáo
01

Cùng nghĩa với chữ “” (cầu) – hình ảnh cây cầu bắc qua sông, dễ nhớ vì âm gần giống “kiều” trong tiếng Việt.

同“桥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên một con sông thời Hán ở Trung Quốc – giúp nhớ qua hình ảnh dòng nước chảy dưới cầu kiều.

中国汉代水名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

墧
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【KIỀU】
Các biến thể:
塙, 橋
Hình thái radical:
⿰,土,喬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿一丿丶丨乚一丨乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép