Bản dịch của từ 墨井 trong tiếng Việt

墨井

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨井 (Danh từ)

mò jǐng
01

Từ cổ chỉ mỏ than (mỏ khai thác than đá); chữ gợi hình màu đen than → 'giếng than, mỏ than' (Hán-Việt: mạc/tức 'mực' ⇒ than đen)

古指煤矿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨井

jǐng

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
井中泥
井乘
井井
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép