Bản dịch của từ 墨兰 trong tiếng Việt
墨兰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
墨兰 (Danh từ)
【mò lán】
01
Lan vẽ bằng mực (hoa lan được khắc họa bằng tranh thủy mặc), tức 'lan mực' trong hội họa
1.墨画的兰。
Ví dụ
02
Một loài lan (hoa lan) có màu tím sậm như mực, gọi theo màu sắc (墨 = mực, 兰 = lan)
2.兰的一种。花深紫如墨,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨兰
mò
墨
lán
兰
Các từ liên quan
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 默, 墨
- Hình thái radical:
- ⿱,黑,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾺
銆
莈
㶬
嗼
镆
絔
䁼
爅
末
歿
狢
墭
埾
垀
壄
塳
堓
㙭
埗
埮
㘽
㙸
址
邆
𠒰
澓
熛
儚
㨻
𠘏
劉
駛
㜦
䃑
澾
墨鱼
墨迹
墨镜
墨水
油墨
墨子
笔墨
墨汁
墨盒
石墨
