Bản dịch của từ 墨分五色 trong tiếng Việt

墨分五色

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨分五色 (Danh từ)

mò fēn wǔ sè
01

Thuật ngữ hội họa Trung Quốc: kỹ thuật dùng nhiều sắc độ mực (đậm, nhạt, khô, ướt...) để tạo hiệu ứng sinh động trong tranh thủy mặc — chữ Hán-Việt: 'mạc phân ngũ sắc' (mực chia thành năm sắc).

中国画技法术语。用调节墨色的浓淡干湿的方法以取得描绘形象的生动效果。唐代张彦远《历代名画记》:“运墨而五色具。”所谓“五色”,或指焦、浓、重、淡、清,或指浓、淡、干、湿、黑。语有不同而意则均指墨色的丰富变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨分五色

fēn

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
五一六通知
五一节
五丁
五七
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép