Bản dịch của từ 墨刑 trong tiếng Việt

墨刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨刑 (Danh từ)

mò xíng
01

Hình phạt mực

古代刑罚,在犯人脸上刺字

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨刑

xíng

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép