Bản dịch của từ 墨卷 trong tiếng Việt
墨卷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
墨卷 (Danh từ)
【mò juàn】
01
Tập bản in các bài văn程文 (thời Thanh) dùng làm bài thi hay làm tư liệu; nghĩa gốc là 'tập bài chấm mực' (một loại giấy in/đề cương thi)
2.宋以来,称取中士人的文章为程文。清代刻录程文,试官往往按题自作一篇,亦称程文,因而把刻录的取中试卷改称墨卷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tờ bài thi viết bằng mực trong khoa cử thời Minh, Thanh (bài thi chính thức do thí sinh viết bằng mực, sau này được người khác sao lại bằng mực son gọi là 朱卷)
1.明清科举制试卷名目之一。乡试﹑会试时,应试者用墨笔书写试卷,称墨卷。墨卷由誊录生用朱笔誊录,再送试官评阅,称朱卷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨卷
mò
墨
juǎn
卷
Các từ liên quan
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
卷中人
卷丹
卷云
卷云冠
卷云纹
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 默, 墨
- Hình thái radical:
- ⿱,黑,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾺
銆
莈
㶬
嗼
镆
絔
䁼
爅
末
歿
狢
墭
埾
垀
壄
塳
堓
㙭
埗
埮
㘽
㙸
址
邆
𠒰
澓
熛
儚
㨻
𠘏
劉
駛
㜦
䃑
澾
墨鱼
墨迹
墨镜
墨水
油墨
墨子
笔墨
墨汁
墨盒
石墨
