Bản dịch của từ 墨墨 trong tiếng Việt

墨墨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨墨 (Tính từ)

mò mò
01

Mờ tối, u ám; ánh sáng yếu, nhìn không rõ (mô tả trạng thái tối lờ mờ)

1.昏暗貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm cho im lặng; khiến (ai) câm nín, không nói gì (gợi tới 'm' tức im lặng)

2.默默;使无言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thất vọng, chán nản; vẻ mặt buồn bã thất vọng (Hán-Việt: thất ý)

3.失意貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨墨

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
墨井
墨仙
墨兰
墨兵
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép