Bản dịch của từ 墨妙 trong tiếng Việt
墨妙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
墨妙 (Danh từ)
【mò miào】
01
Bài văn, câu chữ tinh tế, lời văn tinh妙 (văn phẩm tinh妙, chữ nghĩa sắc sảo)
1.精妙的文章。
Ví dụ
02
Thư pháp tinh妙, nét bút mực đen tinh xảo (chỉ chữ, tác phẩm viết bằng mực rất tinh diệu)
2.精妙的书法。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một thứ tranh vẽ tinh妙 (chỉ tranh vẽ tinh tế, khéo léo); ‘mực’ + ‘khéo’ → nét vẽ tinh mỹ
3.精妙的绘画。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨妙
mò
墨
miào
妙
Các từ liên quan
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 默, 墨
- Hình thái radical:
- ⿱,黑,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾺
銆
莈
㶬
嗼
镆
絔
䁼
爅
末
歿
狢
墭
埾
垀
壄
塳
堓
㙭
埗
埮
㘽
㙸
址
邆
𠒰
澓
熛
儚
㨻
𠘏
劉
駛
㜦
䃑
澾
墨鱼
墨迹
墨镜
墨水
油墨
墨子
笔墨
墨汁
墨盒
石墨
