Bản dịch của từ 墨客骚人 trong tiếng Việt

墨客骚人

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨客骚人 (Tính từ)

mò kè sāo rén
01

Người viết thơ và văn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨客骚人

sāo

rén

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
客丁
客中
客串
客主
客乡
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép