Bản dịch của từ 墨尔本大学 trong tiếng Việt
墨尔本大学
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
墨尔本大学 (Danh từ)
【mò ěr běn dà xué】
01
Đại học ở thành phố Melbourne, Úc; trường đại học quốc lập lớn, thành lập 1853, có nhiều khoa như y, luật, kỹ thuật, kinh tế, nông nghiệp...
澳大利亚的大学。1853年创建于墨尔本。设有农林、建筑及规划、文学、理学、工学、医学、牙科、兽医、教育、法学、音乐、经济及商业等学院。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨尔本大学
mò
墨
ěr
尔
běn
本
dà
大
xué
学
Các từ liên quan
墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
尔为尔,我为我
尔乃
尔其
尔刻
本世纪
本业
本主
本主儿
本义
大一统
大万
大丈夫
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 默, 墨
- Hình thái radical:
- ⿱,黑,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾺
銆
莈
㶬
嗼
镆
絔
䁼
爅
末
歿
狢
墭
埾
垀
壄
塳
堓
㙭
埗
埮
㘽
㙸
址
邆
𠒰
澓
熛
儚
㨻
𠘏
劉
駛
㜦
䃑
澾
墨鱼
墨迹
墨镜
墨水
油墨
墨子
笔墨
墨汁
墨盒
石墨
