Bản dịch của từ 墨敕斜封 trong tiếng Việt

墨敕斜封

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨敕斜封 (Danh từ)

mò chì xié fēng
01

Một loại '' (chiếu) bằng mực, do triều đình ban hành và được đóng 斜封 (phong xiên) để giao cho 中書 thi hành; ở thời Đường Trung Tông, quyền thần lạm dụng, dùng chiếu phong nghi thức để bổ nhiệm quan chức không theo chế độ — gọi chung là '斜封官'.

用斜封下达的墨敕。唐中宗时权宠用事,任命官吏不遵制度,常由皇帝直接颁下敕书,用斜封付中书执行,时人称为斜封官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨敕斜封

chì

xié

fēng

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
敕书
敕令
敕使
斜乜
斜井
斜交
斜仄
斜倚
封一
封三
封事
封二
封人
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép