Bản dịch của từ 墨梅图 trong tiếng Việt

墨梅图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨梅图 (Danh từ)

mò méi tú
01

Tên một幅中国画元代王冕作),墨色写意的繁梅图枝条密集梅花如繁星点缀气韵清雅為作者繁梅画代表作可记作墨画的梅花图”。

中国画。元代王冕作。纸本立轴。水墨。画面上梅梢倒垂,桠杈重重,枝条密缀朵朵梅花,如一天繁星,珠胎隐现,风神绰约,仿佛乾坤清气尽被摄入其中。为作者繁梅画的代表作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨梅图

méi

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
梅三
梅丸
梅亭
梅什儿
梅仁
图为不轨
图乙
图书
图书府
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép