Bản dịch của từ 墨玉 trong tiếng Việt

墨玉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨玉 (Danh từ)

mò yù
01

Ngọc mực

一种玉石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨玉

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép