Bản dịch của từ 墨痕 trong tiếng Việt

墨痕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨痕 (Danh từ)

mò hén
01

Vết mực; dấu vết màu đen do mực để lại (vết mực trên giấy, vải…)

1.墨黑的痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vết mực do người trước để lại (thường chỉ thơ văn, thư họa, chữ viết lưu lại)

2.指前人留下的诗文书画等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨痕

hén

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
痕印
痕废
痕影
痕挞
痕沫
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép