Bản dịch của từ 墨突不黔 trong tiếng Việt

墨突不黔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨突不黔 (Tính từ)

mò tū bù qián
01

Làm việc chăm chỉ; không ngừng nghỉ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨突不黔

qián

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
黔剧
黔劓
黔南
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép