Bản dịch của từ 墨索里尼 trong tiếng Việt
墨索里尼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
墨索里尼 (Danh từ)
【mò suǒ lǐ ní】
01
Người (tên riêng): Benito Mussolini — lãnh tụ phát xít Ý (1883–1945), Thủ tướng Ý, thiết lập chế độ độc tài, tham gia Thế chiến II bên phe Trục, cuối cùng bị lật đổ và xử tử.
人名。(西元1883∼1945)义大利法西斯党领袖。西元一九二二年出任首相,组织新内阁,实行独裁专政。第二次世界大战中,参加轴心国,屡次失利,国内发生政变,战后处死。
Ví dụ
02
墨索里尼(或写作莫索里尼):意大利法西斯领袖,本·尼托·墨索里尼(Benito Mussolini),20世纪上半叶意大利独裁者
或译作「莫索里尼」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨索里尼
mò
墨
suǒ
索
lǐ
里
ní
尼
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Các biến thể:
- 默, 墨
- Hình thái radical:
- ⿱,黑,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㾺
銆
莈
㶬
嗼
镆
絔
䁼
爅
末
歿
狢
墭
埾
垀
壄
塳
堓
㙭
埗
埮
㘽
㙸
址
邆
𠒰
澓
熛
儚
㨻
𠘏
劉
駛
㜦
䃑
澾
墨鱼
墨迹
墨镜
墨水
油墨
墨子
笔墨
墨汁
墨盒
石墨
