Bản dịch của từ 墨绖从戎 trong tiếng Việt

墨绖从戎

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨绖从戎 (Thành ngữ)

mò dié cóng róng
01

Treo tang vẫn theo quân ngũ — người còn đang chịu tang vẫn đi ra trận; chỉ việc trong lúc đang giữ tang mà vẫn tham gia quân dịch hoặc tác chiến.

墨:黑色;绖:古时丧服中围在头上和腰间的散麻绳;从戎:从军。指在守丧期间从军作战。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨绖从戎

dié

cóng

róng

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép