Bản dịch của từ 墨臣 trong tiếng Việt

墨臣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨臣 (Danh từ)

mò chén
01

Quan lại tham ô, ăn hối lộ; thần tử tham nhũng và làm trái pháp luật (Hán Việt: mực/ = hình dung biểu tượng, = thần/quan)

贪赃不法的臣子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨臣

chén

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
臣一
臣一主二
臣下
臣事
臣人
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép