Bản dịch của từ 墨路 trong tiếng Việt

墨路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨路 (Danh từ)

mò lù
01

Dấu mực; đường mực vẽ lên gỗ để kiểm tra và kẻ thẳng khi làm mộc

1.墨线。木工画在木料上用以校正曲直的线。

Ví dụ
02

Tỷ dụ: quy tắc, lề lối đã định (nghĩa bóng của 'quy củ')

2.比喻规矩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨路

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép