Bản dịch của từ 墨面 trong tiếng Việt

墨面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨面 (Danh từ)

mò miàn
01

Mặt tái, mặt thâm đen; vẻ mặt gầy gò, u ám (thường do đói khát hoặc ốm yếu)

①面目黑瘦:万家墨面没蒿莱。

Ví dụ
02

Một hình phạt thời xưa: trên mặt (hoặc trán) khắc chữ trắng/điêu khắc dấu nhục rồi nhuộm đen, nhằm làm nhục và đánh dấu tội phạm (ví dụ: 髡首墨面毁其容)

②古代的一种刑罚,在面额上刺字,染成黑色:髡首墨面以毁其容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨面

miàn

Các từ liên quan

墨丈
墨丈寻常
墨三郎
墨丸
墨义
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép