Bản dịch của từ 墨鱼蛋 trong tiếng Việt

墨鱼蛋

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋmothanh huyền

墨鱼蛋 (Cụm từ)

mò yú dàn
01

Trứng cá mực; mực trứng

墨鱼蛋是指墨鱼(又称乌贼)所产的卵,通常在海鲜料理中使用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墨鱼蛋

dàn

墨
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
Các biến thể:
默, 墨
Hình thái radical:
⿱,黑,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶一丨一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép