Bản dịch của từ 墩 trong tiếng Việt
墩
Danh từĐộng từChữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dūn | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
墩 (Danh từ)
【dūn】
01
Gò; đống; mô
土堆
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tảng; bệ; gốc
(墩儿) 墩子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cái đôn; đôn
像墩子的坐具
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
墩 (Động từ)
【dūn】
01
Lau (bằng chổi lau nhà)
用拖把擦 (地)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đặt; đặt xuống (bát, ghế)
放下(碗、椅子)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
墩 (Chữ số)
【dūn】
01
Bó; cụm; khóm
用于丛生的或几棵合在一起的植物
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐÔN】
- Các biến thể:
- 墪, 敦, 𡔋
- Hình thái radical:
- ⿰,土,敦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墫
蹲
礅
惇
犜
吨
蜳
驐
撉
噸
撴
獤
堁
垬
㙽
坏
址
壜
堝
壝
坡
堔
垅
㚁
䰽
辳
鴔
褲
誽
駜
糎
磤
鲠
嶚
錺
䄚
墩子
桥墩
门墩
墩布
树墩
石墩
墩座
墩儿
绣墩
坐墩
