Bản dịch của từ 墩打 trong tiếng Việt
墩打
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dūn | ㄉㄨㄣ | d | un | thanh ngang |
墩打 (Động từ)
【dūn dǎ】
01
Mắng trách, làm người khác xấu hổ hoặc chê bai; trách mắng khiến người kia mất mặt (có sắc thái làm khó xử, quở mắng công khai).
责怪他人,给人难堪。。醒世姻缘传.第四十八回:「素姐在家住了几日,薛教授话也不合他说句,冷脸墩打着他。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 墩打
dūn
墩
dǎ
打
- Bính âm:
- 【dūn】【ㄉㄨㄣ】【ĐÔN】
- Các biến thể:
- 墪, 敦, 𡔋
- Hình thái radical:
- ⿰,土,敦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一フ丨一ノ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
墫
蹲
礅
惇
犜
吨
蜳
驐
撉
噸
撴
獤
堁
垬
㙽
坏
址
壜
堝
壝
坡
堔
垅
㚁
䰽
辳
鴔
褲
誽
駜
糎
磤
鲠
嶚
錺
䄚
墩子
桥墩
门墩
墩布
树墩
石墩
墩座
墩儿
绣墩
坐墩
