Bản dịch của từ 墵 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tán
01

Chữ viết khác của (hũ, bình đựng đất), thường dùng trong văn bản cổ; nhớ câu “” là chữ tục của “”, dễ nhớ như cái hũ đựng đất trong vườn nhà.

同“壜”。《龍龕手鑑•土部》:“墵”,“壜”的俗字。

Ví dụ
墵
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,土,雲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丶乚丨丶丶丿丶一一乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép