Bản dịch của từ 墻 trong tiếng Việt
墻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiáng | ㄑㄧㄤˊ | N/A | N/A | N/A |
墻 (Danh từ)
【qiáng】
01
Xây dựng tường bao quanh nhà, như tường gạch hay tường đất (giúp nhớ: 'tường' là rào chắn bảo vệ)
见“墙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【qiáng】【ㄑㄧㄤˊ】【TƯỜNG】
- Các biến thể:
- 墙, 牆
- Hình thái radical:
- ⿰,土,嗇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨ノ丶ノ丶一丨フ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
爿
嬙
蔃
漒
檣
蘠
嫱
㩖
强
強
疆
蔷
坤
垃
堄
報
填
壒
㘰
堠
壛
埊
塗
堼
䤈
噬
學
䈲
聮
燒
墾
鮁
餢
瞥
褱
麮
