Bản dịch của từ 墽 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāo

ㄑㄧㄠˉN/AN/AN/A

(Tính từ)

qiāo
01

Cùng nghĩa với “”, chỉ đất đai cằn cỗi, nghèo nàn (đất như bị thiếu dưỡng chất, khó trồng trọt).

同“硗”,(土地)瘠薄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

墽
Bính âm:
【qiāo】【ㄑㄧㄠˉ】【THIỀU】
Các biến thể:
墝, 塙, 嵪, 𡒋, 嶅, 磽
Hình thái radical:
⿰,土,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép