Bản dịch của từ 壁人 trong tiếng Việt

壁人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

壁人 (Danh từ)

bì rén
01

Người bị giam giữ trong tường.

藏人于夹墙之中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁人

rén

Các từ liên quan

壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
壁
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
廦, 𨐧
Hình thái radical:
⿱,辟,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép