Bản dịch của từ 壁垒分明 trong tiếng Việt

壁垒分明

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

壁垒分明 (Tính từ)

bì lěi fēn míng
01

Rõ ràng, phân định rạch ròi

壁垒:古时军营的围墙,后泛指防御工事,今常喻指对立的事物和界限。比喻界限非常清楚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁垒分明

lěi

fēn

míng

Các từ liên quan

壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
垒七追斋
垒口
垒和
垒块
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
明上
明世
明业
明丢丢
壁
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
廦, 𨐧
Hình thái radical:
⿱,辟,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép