Bản dịch của từ 壁宿 trong tiếng Việt
壁宿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | b | i | thanh huyền |
壁宿 (Danh từ)
【bì sù】
01
Một trong hai mươi tám chòm sao, là chòm sao cuối cùng của nhóm Xuyên Vũ.
二十八宿之一,玄武七宿的末一宿。有星二颗,即飞马座γ和仙女座α星。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁宿
bì
壁
sù
宿
Các từ liên quan
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
- Các biến thể:
- 廦, 𨐧
- Hình thái radical:
- ⿱,辟,土
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鉍
魓
愊
㧙
弼
㯇
㚕
萞
袐
饆
诐
鸊
堧
堙
埑
堰
垣
圩
坽
壐
埋
坋
堁
坞
㲬
麇
橇
篠
樳
齓
曔
樾
興
璚
瀄
燀
隔壁
墙壁
壁纸
壁垒
碰壁
壁虎
壁画
戈壁
赤壁
峭壁
