Bản dịch của từ 壁死 trong tiếng Việt

壁死

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

壁死 (Động từ)

bì sǐ
01

Chết trong doanh trại.

谓死于营垒之中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁死

Các từ liên quan

壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
死不悔改
死不改悔
壁
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
廦, 𨐧
Hình thái radical:
⿱,辟,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép