Bản dịch của từ 壁球室 trong tiếng Việt

壁球室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

壁球室 (Danh từ)

bì qiú shì
01

Phòng chơi bóng quần; sân squash; phòng chơi squash

壁球室是专门用于打壁球的房间或场地,通常配备有墙壁和地面,以便进行比赛和训练。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁球室

qiú

shì

壁
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
廦, 𨐧
Hình thái radical:
⿱,辟,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép