Bản dịch của từ 壁立千仞 trong tiếng Việt

壁立千仞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋbithanh huyền

壁立千仞 (Tính từ)

bì lì qiān rèn
01

Đá cao chót vót; núi đá dựng đứng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 壁立千仞

qiān

rèn

Các từ liên quan

壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
立业
立业安邦
立主
立义
千一虑
千丁
千万
千万买邻
仞积
仞识论
壁
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÍCH】
Các biến thể:
廦, 𨐧
Hình thái radical:
⿱,辟,土
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép